cầu tài

cầu tài

Người xưa thường đi lễ đền, chùa để cầu tài, cầu lộc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cầu xin, mong muốn được tiền tài, của cải: Hành động cầu khẩn, mong ước hoặc tìm cách để đạt được sự giàu có, tài lộc. Từ này thường mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
    • Xu nịnh để mong được lợi lộc: Hành động dùng lời nói, thái độ khéo léo (như nịnh hót) để làm vui lòng người khác với hy vọng nhận được tiền bạc, quà cáp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người xưa thường đi lễ đền, chùa để cầu tài, cầu lộc. (Người xưa thường đi lễ đền, chùa để cầu xin tiền tài, phúc lộc.)
    • Anh ta chỉ đến thăm ông chủ với nụ cười giả tạo, rõ ràng đang cầu tài. (Anh ta chỉ đến thăm ông chủ với nụ cười giả tạo, rõ ràng đang xu nịnh để mong được lợi lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cái cười cầu tài": nụ cười nịnh hót, giả tạo với mục đích vụ lợi, mong được ban cho tiền bạc.
    • Đừng tin vào cái cười cầu tài của hắn. (Đừng tin vào nụ cười nịnh hót mục đích vụ lợi của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu lộc (động từ): cầu xin để được phúc lộc, bổng lộc. Thường đi đôi với "cầu tài".
  • Khẩn cầu (động từ): van xin, cầu xin một cách thiết tha (nghĩa rộng hơn, không chỉ cho tiền tài).
  • Nịnh hót (động từ): dùng lời nói ngọt ngào, tâng bốc để lấy lòng người khác (thường với mục đích vụ lợi).
Từ đồng nghĩa
  • Van cầu: van xin, cầu khẩn.
  • Xu nịnh: dùng thủ đoạn nịnh bợ để mưu cầu lợi ích.
Từ trái nghĩa
  • Bố thí: cho đi, ban phát của cải cho người khác.
  • Khinh tài: coi thường tiền bạc, của cải.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cầu tài" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh mang tính chất cổ điển, văn chương hoặc khi nói về các hành vi mang tính cơ hội, vụ lợi. Trong đời sống hiện đại, để diễn đạt ý "tìm kiếm sự giàu có", người ta thường dùng các từ như "làm giàu", "kiếm tiền" thay thế.